tandem parking slot
Từ: 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35
"Residential area" (Khu dân cư): Trong khi "parking lot" chỉ không gian dùng để đỗ xe, "residential area" lại chỉ khu vực dành cho các hoạt động sinh hoạt, có ...
PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
PARKING LOT ý nghĩa, định nghĩa, PARKING LOT là gì: 1. an outside area of ground where you can leave a car for a period of time: 2. an outside area of…. Tìm hiểu thêm.
Tải xuống APK Cash Earning App Givvy Videos 29.5 cho Android - ...
Advance Modern Car Parking cho Android , tải về miễn phí và an toàn. Advance Modern Car Parking phiên bản mới nhất. Advance Modern Car Parking là một.